computer readable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Máy tính đọc được: Mô tả định dạng dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ theo cách mà máy tính có thể xử lý, đọc hiểu và sử dụng trực tiếp mà không cần con người chuyển đổi thủ công. Dữ liệu này thường ở dạng số hóa hoặc có cấu trúc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The survey results were stored in a computer readable format for analysis. (Kết quả khảo sát được lưu trữ ở định dạng máy tính đọc được để phân tích.)
- Please submit the report as a computer readable file, like a PDF or spreadsheet. (Vui lòng nộp báo cáo dưới dạng tệp máy tính đọc được, chẳng hạn như PDF hoặc bảng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"computer readable data": dữ liệu máy tính đọc được.
- Modern libraries archive historical documents as computer readable data. (Các thư viện hiện đại lưu trữ tài liệu lịch sử dưới dạng dữ liệu máy tính đọc được.)
"computer readable medium": phương tiện lưu trữ máy tính đọc được (ví dụ: đĩa CD, ổ USB).
- The software is distributed on a computer readable medium. (Phần mềm được phân phối trên một phương tiện lưu trữ máy tính đọc được.)
Biến thể và từ gần giống
Machine-readable (adj): máy đọc được (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các thiết bị khác ngoài máy tính).
- A barcode is a machine-readable representation of data. (Mã vạch là một biểu diễn dữ liệu mà máy có thể đọc được.)
Digital (adj): kỹ thuật số.
- We live in a digital age. (Chúng ta sống trong thời đại kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
- Digitized: đã được số hóa.
- Processable: có thể xử lý được (bởi máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.)
Adjective
- máy tính đọc được